LINK REPORT: Viet Nam market trend report (Q2, 2026)
TÊN BÁO CÁO: Viet Nam market trend report (Q2, 2026)
ĐƠN VỊ NGHIÊN CỨU: Q&Me, Asia Plus Inc.
NĂM BÁO CÁO: 2026
Nửa đầu năm 2026 cho chúng ta thấy một bức tranh kinh tế Việt Nam nhiều màu sắc: tiêu dùng nội địa phục hồi mạnh, xuất nhập khẩu tăng trưởng hai chữ số, nhưng lạm phát cũng đang tăng tốc và một vài chỉ báo sớm bắt đầu phát tín hiệu chậm lại.
Bài viết này KL Marketing (KLM) sẽ phân tích chi tiết báo cáo “Viet Nam Market Trend Report Q2, 2026” do Q&Me (Asia Plus Inc.) thực hiện, đồng thời chỉ ra những điều doanh nghiệp Việt Nam – đặc biệt là các marketer và người làm chiến lược kinh doanh – cần lưu ý trong thời gian tới.
1. Tổng quan báo cáo Xu hướng Thị trường Việt Nam nửa đầu năm (H1) 2026
Báo cáo này do Q&Me tổng hợp và cập nhật vào tháng 7/2026, dựa trên dữ liệu công khai từ nhiều cơ quan quản lý và hiệp hội ngành tại Việt Nam.
Báo cáo tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn chính thống bao gồm:
- Tổng cục Thống kê (GSO)
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI)
- Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
- Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA)
- Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM).
Thay vì thực hiện khảo sát người tiêu dùng hay doanh nghiệp, báo cáo tập trung tổng hợp các chỉ số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, doanh số bán lẻ, lạm phát, xuất nhập khẩu, lượng khách quốc tế, số doanh nghiệp thành lập mới và doanh số bán xe. Đây là những chỉ báo quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá bối cảnh thị trường, từ đó có cơ sở điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, phân bổ ngân sách và xây dựng chiến lược marketing phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.
2. Bức tranh tổng thể H1 2026 so với H1 2025
Nhìn chung, phần lớn các chỉ số kinh tế đều tăng trưởng dương so với cùng kỳ năm 2025.
| Chỉ số | Mức thay đổi | Kỳ so sánh |
| Doanh số bán lẻ | +13,3% | H1 2026 so với H1 2025 |
| CPI (chỉ số giá tiêu dùng) | +4,7% | So với tháng 6/2025 |
| Lạm phát lõi | +4,5% | So với tháng 6/2025 |
| Kim ngạch nhập khẩu | +33,4% | H1 2026 so với H1 2025 |
| Kim ngạch xuất khẩu | +21% | H1 2026 so với H1 2025 |
| Số doanh nghiệp đăng ký mới | +22,5% | H1 2026 so với H1 2025 |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2,2% | H1 2026 (không đổi so với H1 2025) |
| Doanh số ô tô | +14,7% | H1 2026 so với H1 2025 |
| Doanh số xe máy | +6,5% | H1 2026 so với H1 2025 |
| Khách quốc tế đến Việt Nam | +14,9% | H1 2026 so với H1 2025 |
Một lưu ý quan trọng khi đọc bảng số liệu này: CPI và lạm phát lõi được so sánh theo từng tháng với cùng kỳ năm trước, trong khi các chỉ số còn lại so sánh tổng 6 tháng đầu năm với 6 tháng đầu năm trước. Đây là hai cách đo khác nhau và không nên gộp chung khi phân tích xu hướng. Và chính vì các con số trên bảng tổng hợp đều là số liệu H1 “làm phẳng” theo nửa năm, chúng thường che giấu đi những biến động rất mạnh diễn ra giữa các tháng – đây cũng là điểm cần chú ý của báo cáo này mà phần tiếp theo KL Marketing sẽ đi sâu phân tích.
2.1 Doanh số bán lẻ tăng tốc – tín hiệu tích cực cho ngành F&B, du lịch và bán lẻ hàng hoá
Nhìn theo diễn biến hàng tháng trong 24 tháng theo dõi (7/2024 – 6/2026), tốc độ tăng trưởng doanh số bán lẻ cải thiện khá ổn định, từ khoảng 7-9% trong nửa cuối năm 2025 lên 10-13% vào đầu năm 2026 và đạt 15% liên tiếp trong tháng 5 và tháng 6/2026.
Đây là chỉ số duy nhất trong toàn bộ báo cáo không ghi nhận tháng tăng trưởng âm, cho thấy sức mua trong nước đang phục hồi theo xu hướng bền vững thay vì phụ thuộc vào các yếu tố mùa vụ hay những đợt tăng ngắn hạn.

| Nhóm ngành | Doanh thu | Tăng trưởng |
| Bán lẻ hàng hoá | 474.322 tỷ | +8,8% |
| Lưu trú & ăn uống | 74.974 tỷ | +15.6% |
| Du lịch lữ hành | 8.220 tỷ | +15% |
| Dịch vụ khác | 70.331 tỷ | +9% |
Dữ liệu cho thấy lưu trú & ăn uống (+15,6%) và du lịch lữ hành (+15%) là hai nhóm tăng trưởng nhanh nhất, vượt mức tăng chung của thị trường. Trong khi đó, bán lẻ hàng hóa vẫn giữ vai trò chủ lực nhờ quy mô doanh thu lớn nhất.
Xu hướng này cho thấy người tiêu dùng không chỉ duy trì chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu mà còn sẵn sàng chi nhiều hơn cho ăn uống, du lịch và các hoạt động trải nghiệm, phản ánh sức mua đang cải thiện.
2.2 Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) và Lạm phát lõi
Đây là mảng cần được doanh nghiệp theo dõi sát nhất, vì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, giá thành sản phẩm và sức mua của người tiêu dùng.
CPI theo tháng: đỉnh 5,6% (tháng 5), hạ về 4,69% (tháng 6)
CPI tăng nhanh trong quý II/2026 sau khi duy trì quanh mức 3% trong phần lớn năm 2025. Dù hạ nhiệt vào tháng 6 nhờ giá xăng dầu giảm, chỉ số này vẫn cao hơn cùng kỳ năm trước, cho thấy áp lực lạm phát vẫn chưa hoàn toàn được kiểm soát.
Đáng chú ý, có thời điểm lạm phát lõi (chỉ số phản ánh xu hướng tăng giá cơ bản của nền kinh tế, không bao gồm các nhóm hàng có biến động mạnh như thực phẩm và năng lượng) cao hơn CPI. Điều này cho thấy áp lực tăng giá vẫn tồn tại trong nền kinh tế, nhưng tạm thời bị che lấp bởi sự giảm giá của một số mặt hàng biến động mạnh.

Lạm phát lõi tăng liên tục – phản ánh áp lực giá rộng hơn, không chỉ do xăng dầu
Lạm phát lõi tăng từ 3,19% trong tháng 1 lên 4,67% vào tháng 5 và chỉ giảm nhẹ còn 4,5% trong tháng 6. Trong khi CPI đã hạ nhiệt vào cuối quý II, lạm phát lõi vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy áp lực tăng giá không chỉ đến từ biến động xăng dầu mà còn lan sang nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ khác.
Do đó, doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời cả CPI và lạm phát lõi, bởi lạm phát lõi phản ánh xu hướng giá dài hạn và thường là tín hiệu sớm về áp lực lạm phát.
2.3 Xuất nhập khẩu tăng hai chữ số – nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu
Nhập khẩu
Tăng trưởng nhập khẩu dao động rất lớn giữa các tháng: từ -3% (tháng 1/2025, thực sự sụt giảm) vọt lên +40% chỉ một tháng sau đó (tháng 2/2025) – nhiều khả năng do hiệu ứng nền so sánh quanh dịp Tết Nguyên đán. Đáng chú ý, mô hình dao động gần như lặp lại đúng một năm sau: +49% (tháng 1/2026) rồi rơi mạnh về chỉ +4% (tháng 2/2026), trước khi tăng tốc trở lại lên 28%, 32%, 33% và đạt đỉnh 46% vào tháng 6/2026.
Xuất khẩu
Xuất khẩu cũng có mô hình dao động tương tự (đỉnh tháng 1/2026 ở 30%, đáy tháng 2 ở 6%, rồi phục hồi lên 28% vào tháng 6). Việc mô hình này lặp lại ở cả hai năm cho thấy đây là hiệu ứng thời vụ mang tính hệ thống (liên quan đến lịch nghỉ Tết dịch chuyển giữa các năm dương lịch), chứ không phải tín hiệu bất thường của riêng một ngành nào.
Nhìn xa hơn biến động ngắn hạn, xu hướng chung của cả nhập khẩu và xuất khẩu vẫn là tăng tốc rõ rệt về cuối quý 2/2026, phản ánh nhu cầu sản xuất và tiêu dùng nội địa đang phục hồi.
2.4 Doanh nghiệp mới thành lập –chuỗi giảm tốc kéo dài 5 tháng sau đỉnh tháng 1
Đây là chỉ số có mức biến động mạnh nhất trong toàn bộ báo cáo.
| Chỉ tiêu | Kết quả |
| Doanh nghiệp thành lập mới H1/2025 | 91.186 |
| Doanh nghiệp thành lập mới H1/2026 | 111.693 |
| Mức tăng trưởng H1/2026 | +22,5% |
| Đỉnh tăng trưởng | +127% (01/2026) |
| Xu hướng sau đỉnh tháng 1 | Giảm tốc liên tục trong 5 tháng, xuống -31% vào tháng 6/2026 |
Số doanh nghiệp thành lập mới trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 22,5% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ mức tăng đột biến 127% trong tháng 1. Tuy nhiên, đà tăng này không được duy trì khi tốc độ tăng trưởng giảm liên tiếp trong 5 tháng sau đó và chuyển sang -31% vào tháng 6. Diễn biến này cho thấy hoạt động thành lập doanh nghiệp có dấu hiệu chững lại sau giai đoạn bùng nổ đầu năm và cần tiếp tục theo dõi trong các tháng tiếp theo.
Đây là tín hiệu cần được theo dõi sát sao vì số doanh nghiệp thành lập mới thường phản ánh niềm tin của khu vực tư nhân đối với triển vọng kinh doanh. Nếu xu hướng giảm kéo dài trong các tháng tới, điều đó có thể cho thấy rằng môi trường đầu tư và hoạt động sản xuất kinh doanh đang bị chậm lại; ngược lại, nếu số doanh nghiệp phục hồi trở lại, đây nhiều khả năng chỉ là nhịp điều chỉnh ngắn hạn sau giai đoạn tăng trưởng quá mạnh đầu năm.
2.5 Thị trường lao động ổn định
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của Quý 2/2026 là 2,23% (Thành thị: 2,49%; Nông thôn: 2,06%). Tính chung H1/2026, tỷ lệ này là 2,21%, không thay đổi so với cùng kỳ năm ngoái.
2.6 Thị trường phương tiện giao thông
Doanh số ô tô trong H1/2026 tiếp tục chịu tác động rõ rệt của yếu tố mùa vụ, trong khi xe hybrid nổi lên là phân khúc tăng trưởng mạnh nhất thị trường.
- Doanh số ô tô biến động mạnh theo từng tháng, với các đợt tăng cao vào đầu năm và xen kẽ những tháng tăng trưởng âm, phản ánh đặc điểm mùa vụ của thị trường.
- Xu hướng này lặp lại quanh giai đoạn cuối năm và đầu năm, cho thấy nhu cầu mua xe thường tăng trước Tết hoặc trong các chương trình ưu đãi, thay vì phản ánh sự thay đổi liên tục của nhu cầu thực tế.
- Xe hybrid tăng 83%, đạt 10.865 xe trong H1/2026, vượt xa xe du lịch (+12%) và xe thương mại (+11%), cho thấy phân khúc xe tiết kiệm nhiên liệu đang tăng trưởng nhanh hơn mặt bằng chung của thị trường.

Thị trường xe máy vẫn duy trì tăng trưởng trong nửa đầu năm 2026, nhưng tốc độ phục hồi đang có dấu hiệu chậm lại.
- Mức tăng 107,7% trong quý III/2022 chủ yếu phản ánh hiệu ứng nền thấp sau đại dịch, nên không đại diện cho xu hướng dài hạn của thị trường.
- Trong giai đoạn gần đây, tốc độ tăng trưởng giảm từ 8,3% trong quý I/2026 xuống 4,4% trong quý II/2026.
- Diễn biến này cho thấy nhu cầu xe máy vẫn tăng nhưng đã bước vào giai đoạn ổn định hơn, thay vì duy trì đà phục hồi mạnh như các năm trước.
2.7 Du lịch quốc tế tiếp tục tăng trưởng nhưng đà phục hồi đang chậm lại
Lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy ngành du lịch vẫn duy trì đà phục hồi tích cực sau giai đoạn tăng trưởng mạnh.
Tuy nhiên, khi đi sâu vào dữ liệu theo tháng, có thể thấy tốc độ tăng trưởng đang có xu hướng giảm dần. Sau khi đạt mức tăng khoảng 28% vào tháng 4, chỉ số giảm xuống 16% trong tháng 5 và 15% trong tháng 6. Như vậy, lượng khách vẫn tăng so với năm trước, nhưng tốc độ mở rộng thị trường không còn mạnh như giai đoạn đầu.
Một điểm đáng chú ý là tháng 3/2026 chỉ tăng khoảng 1%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Ngay sau đó, tăng trưởng bật lên 23% trong tháng 4 trước khi tiếp tục giảm. Biến động này cho thấy thị trường du lịch quốc tế vẫn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ, lịch nghỉ lễ hoặc các sự kiện đặc biệt, thay vì tăng trưởng ổn định qua từng tháng.
3. Kết luận
Bức tranh kinh tế Việt Nam trong quý II và nửa đầu năm 2026 cho thấy xu hướng phục hồi rõ rệt nhưng vẫn chưa đồng đều. Tiêu dùng nội địa, thương mại và một số lĩnh vực dịch vụ tiếp tục tăng trưởng tích cực, phản ánh nền kinh tế vẫn duy trì động lực mở rộng. Tuy nhiên, diễn biến theo tháng cũng cho thấy nhiều chỉ số đang xuất hiện dấu hiệu giảm tốc hoặc chịu tác động mạnh của yếu tố mùa vụ, trong khi áp lực lạm phát nền vẫn ở mức cao.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên đánh giá triển vọng kinh doanh chỉ dựa trên các con số tăng trưởng tổng hợp của H1 hoặc các biến động trong một tháng riêng lẻ. Thay vào đó, cần kết hợp giữa xu hướng dài hạn, diễn biến theo tháng và đặc điểm mùa vụ của từng chỉ số để nhận diện đúng tín hiệu của thị trường. Cách tiếp cận này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh, quản trị chi phí và phân bổ nguồn lực chủ động hơn trong các quý tiếp theo.



