Viral là gì? Hướng dẫn thực hiện viral thành công

viral là gì

Viral là gì? Làm thế nào để tạo ra một chiến dịch viral hiệu quả? Bất kỳ một chiến dịch marketing, video hay hình ảnh nào khi được đăng tải lên mạng xã hội đều mong muốn nhận được sự chú ý, tương tác cao và lan truyền rộng rãi một cách tự nhiên. Vậy làm sao để nội dung được viral, hãy khám phá cùng KL Marketing qua bài viết chi tiết này nhé!

1. Viral là gì?

Viral là thuật ngữ dùng để mô tả sự lan truyền rộng rãi và phổ biến một cách nhanh chóng của một nội dung trên internet, khi một nội dung được chia sẻ từ người này sang người khác với tốc độ rất nhanh, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram hay YouTube.

Ví dụ về một số viral gần đây:

  • Xin vía
  • Trộm vía
  • Chốt đơn!
  • “Đỉnh nóc, kịch trần, bay phấp phới
  • Chữa lành
  • Bạn muốn mua TV? Đến Điện Máy Xanh!
  • Shopee pee pee pee…
  • Đem tiền về cho mẹ (Nhạc tết Honda vs Đen Vâu)
  • Lần đầu tiên, trái thanh long có trong mì tôm… (sản phẩm Mì tôm Thanh Long)

viral marketing là gì

2. Vai trò của Viral trong marketing

Một chiến dịch viral mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Khi được triển khai hiệu quả, Viral sẽ trở thành đòn bẩy giúp thương hiệu lan tỏa mạnh mẽ, tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng và gia tăng cơ hội chuyển đổi doanh thu.

  1. Gia tăng nhận diện thương hiệu
  2. Mở rộng phạm vi tiếp cận
  3. Tạo hiệu ứng truyền miệng
  4. Tăng mức độ ghi nhớ thương hiệu
  5. Tối ưu chi phí truyền thông

Điều này tạo cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận thêm nhiều khách hàng tiềm năng, gia tăng độ phủ thương hiệu và nâng cao mức độ hiện diện trên thị trường. Chính khả năng khuếch đại thông điệp một cách tự nhiên đã khiến Viral trở thành công cụ được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các chiến dịch truyền thông hiện đại.

3. Ưu điểm và hạn chế của Viral

Mặc dù được đánh giá là một trong những chiến lược truyền thông hiệu quả trong thời đại số, kết quả sau khi Viral không phải lúc nào cũng đi đúng mong muốn ban đầu. Do đó, bên cạnh những lợi ích nổi bật, Viral cũng tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp cần cân nhắc trước khi áp dụng.

Ưu điểm của Viral 

Viral có khả năng tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ trong thời gian ngắn, giúp thông điệp nhanh chóng tiếp cận cộng đồng và thu hút sự quan tâm của công chúng. Hình thức này còn khuyến khích sự tương tác giữa người dùng với thương hiệu, từ đó tạo nên các cuộc thảo luận và gia tăng mức độ kết nối với khách hàng.

Nội dung viral thường có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều nền tảng truyền thông khác nhau và dễ dàng tiếp cận nhóm khách hàng trẻ trên môi trường số.

Hạn chế của Viral

Viral cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như doanh nghiệp khó kiểm soát hoàn toàn cách nội dung được tiếp nhận và lan truyền sau khi được công chúng chia sẻ. Nếu thông điệp gây hiểu lầm hoặc vấp phải phản ứng trái chiều, những ý kiến tiêu cực có thể lan truyền với tốc độ tương đương, thậm chí nhanh hơn nội dung gốc.

Ngoài ra, không có công thức nào đảm bảo một chiến dịch chắc chắn sẽ viral, khiến kết quả đạt được đôi khi không tương xứng với công sức và nguồn lực đã đầu tư. Trong nhiều trường hợp, chiến dịch có thể tạo được sự chú ý lớn nhưng lại không mang đến hiệu quả kinh doanh như kỳ vọng.

4. Các loại Viral phổ biến hiện nay là gì?

Sự phát triển của các nền tảng số đã tạo điều kiện cho nhiều hình thức viral khác nhau xuất hiện và lan truyền mạnh mẽ trong cộng đồng. Tùy thuộc vào mục đích và nội dung truyền tải, viral có thể được thể hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Dưới đây là những loại viral phổ biến hiện nay.

  • Viral Video: là những video mang tính giải trí, cảm xúc, truyền cảm hứng hoặc bắt kịp xu hướng thường có khả năng lan truyền mạnh mẽ hơn.

viral video

  • Viral Content: những nội dung được lan truyền rộng rãi trên internet nhờ tính hữu ích, độc đáo hoặc khả năng tạo cảm xúc cho người xem. Viral Content có thể tồn tại dưới nhiều hình thức như bài viết, hình ảnh, infographic, podcast hoặc video.

viral content

  • Viral Trend: xu hướng đang được nhiều người quan tâm và tham gia trong một khoảng thời gian nhất định. Các xu hướng này thường xuất hiện trên mạng xã hội và có tốc độ lan truyền rất nhanh.

viral trend

  • Viral Meme: hình ảnh, video hoặc câu nói hài hước được cộng đồng biến tấu và chia sẻ rộng rãi trên internet. Nhờ tính giải trí cao và dễ tiếp cận, meme thường có tốc độ lan truyền nhanh, đặc biệt trong giới trẻ.

viral meme

  • Viral Challenge: các thử thách được cộng đồng mạng hưởng ứng và thực hiện theo một chủ đề hoặc hành động cụ thể. Người tham gia thường quay video, đăng tải lên mạng xã hội và kêu gọi người khác tiếp tục thực hiện thử thách.

viral challenge

  • Viral Marketing: chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra những nội dung hoặc chiến dịch có khả năng lan truyền mạnh mẽ trong cộng đồng.

viral marketing

5. Những yếu tố tạo nên một nội dung Viral 

Không phải mọi nội dung được đăng tải lên mạng xã hội đều có thể trở nên viral. Dưới đây là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên một nội dung có khả năng lan truyền mạnh mẽ.

  • Insight đủ mạnh: là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng kết nối giữa nội dung và người xem. Khi nội dung phản ánh đúng nhu cầu của khách hàng, họ sẽ dễ dàng đồng cảm và có xu hướng chia sẻ đến những người có cùng trải nghiệm. Một insight càng gần gũi và chân thực thì khả năng viral càng cao.
  • Thông điệp dễ hiểu: người dùng mạng xã hội thường chỉ dành vài giây để quyết định có tiếp tục xem nội dung không. Vì vậy, những nội dung đơn giản nhưng đánh đúng tâm lý thường tạo được hiệu quả lan truyền tốt hơn các thông điệp phức tạp.
  • Ý tưởng sáng tạo:một ý tưởng mới lạ, cách thể hiện độc đáo hoặc góc nhìn thú vị sẽ thu hút sự chú ý và tạo động lực để người xem chia sẻ.
  • Đúng thời điểm: ngay cả một nội dung hay cũng có thể không đạt hiệu quả nếu xuất hiện không đúng lúc. Việc bắt kịp xu hướng, sự kiện hoặc những chủ đề đang được cộng đồng quan tâm sẽ giúp nội dung dễ dàng tiếp cận người xem và gia tăng khả năng viral.
  • Phù hợp nền tảng: mỗi nền tảng mạng xã hội có đặc điểm người dùng và cách tiếp nhận nội dung khác nhau. Nội dung trên TikTok thường ưu tiên tính giải trí và ngắn gọn, trong khi Facebook phù hợp với các nội dung chia sẻ cảm xúc hoặc câu chuyện
  • Kích thích tương tác: lượt bình luận, chia sẻ và thảo luận đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi tiếp cận của nội dung. Những câu hỏi mở, chủ đề gây tranh luận hoặc nội dung khuyến khích người dùng tham gia thường tạo ra lượng tương tác lớn.

Case study: Tiệm chụp ảnh Photobooth Photogenic – Xây dựng độ viral từ khi thương hiệu chưa ra mắt 

Photogenic là một ví dụ điển hình về việc tạo nội dung viral hiệu quả. Ngay từ khi còn trong giai đoạn chuẩn bị, nhà sáng lập Kelly đã bắt đầu chia sẻ hành trình xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội thay vì chờ đến ngày khai trương.

Series “30 ngày xây dựng Photogenic ở tuổi 20” khai thác đúng insight của giới trẻ về khởi nghiệp, phát triển bản thân và tâm lý FOMO, khiến nhiều người theo dõi và mong chờ từng tập.

Bên cạnh đó, Kelly thường xuyên tương tác với cộng đồng bằng cách lấy ý kiến về concept, thiết kế và trải nghiệm cửa hàng. Điều này giúp người xem cảm thấy mình là một phần của thương hiệu, từ đó chủ động chia sẻ và lan tỏa nội dung.

Sau khi khai trương, Photogenic tiếp tục tận dụng TikTok để đăng tải các video về không gian chụp ảnh và trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, những bức ảnh do khách hàng đăng tải lên Facebook, Instagram và TikTok đã trở thành nguồn UGC (User Generated Content) giúp thương hiệu lan truyền tự nhiên mà không cần đầu tư quá nhiều vào quảng cáo.

Nhờ chiến lược này, Photogenic nhanh chóng xây dựng được độ nhận diện, thu hút đông đảo khách hàng ngay từ những ngày đầu hoạt động và mở rộng nhiều chi nhánh trong thời gian ngắn.

chiến dịch viral marketing thành công

6. Quy trình tạo ra một chiến dịch Viral

Một chiến dịch viral thành công không chỉ dựa vào sự may mắn mà là kết quả của quá trình nghiên cứu, lên ý tưởng và triển khai có chiến lược.

6.1 Nghiên cứu khách hàng

Bước đầu tiên và cũng là nền tảng của mọi chiến dịch viral là nghiên cứu khách hàng mục tiêu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ họ là ai, quan tâm điều gì, thường sử dụng nền tảng nào và những yếu tố nào có thể thúc đẩy họ tương tác hoặc chia sẻ nội dung.

6.2 Tìm insight

Sau khi hiểu khách hàng, marketer cần xác định insight cốt lõi gồm:

  • Những suy nghĩ
  • Mong muốn
  • Nỗi trăn trở ẩn sâu bên trong người tiêu dùng.

Một insight đủ mạnh sẽ giúp nội dung tạo được sự đồng cảm, khiến người xem cảm thấy câu chuyện đang nói về chính họ và thôi thúc họ chia sẻ với người khác.

6.3 Xây dựng Big Idea

Big Idea là ý tưởng trung tâm xuyên suốt toàn bộ chiến dịch. Đây là yếu tố giúp nội dung trở nên khác biệt và đáng nhớ trong mắt công chúng. Một Big Idea hiệu quả cần đơn giản, dễ hiểu, có khả năng kết nối cảm xúc và đủ hấp dẫn.

6.4 Sản xuất nội dung

Doanh nghiệp tiến hành xây dựng các nội dung phù hợp với mục tiêu và nền tảng triển khai. Nội dung có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức như video, hình ảnh, bài viết, meme hoặc challenge. Trong giai đoạn này, cần đảm bảo thông điệp được truyền tải rõ ràng, sáng tạo và có khả năng thu hút người xem ngay từ những giây đầu tiên.

6.5 Kích hoạt lan truyền

Sau khi nội dung được hoàn thiện, doanh nghiệp cần lựa chọn thời điểm đăng tải phù hợp và triển khai các hoạt động nhằm kích thích tương tác từ cộng đồng. Các yếu tố như bắt trend, đặt câu hỏi, khuyến khích bình luận hoặc tạo thử thách có thể giúp nội dung nhận được sự chú ý ban đầu và gia tăng khả năng lan truyền.

6.6 Seeding và khuếch đại

Để chiến dịch tiếp cận được lượng người dùng lớn hơn, doanh nghiệp thường kết hợp các hoạt động outreach trên cộng đồng trực tuyến, nhóm mạng xã hội, báo chí hoặc hợp tác với KOL/KOCs, Influencers. Giai đoạn này đóng vai trò như chất xúc tác giúp nội dung đạt được lượng tương tác ban đầu, từ đó tạo tiền đề cho hiệu ứng viral phát triển mạnh mẽ hơn.

6.7 Đo lường hiệu quả

Sau khi chiến dịch kết thúc, doanh nghiệp cần đánh giá kết quả đạt được thông qua các chỉ số như lượt tiếp cận, lượt xem, tỷ lệ tương tác, số lượt chia sẻ, lượng thảo luận và mức độ nhận diện thương hiệu. Việc đo lường hiệu quả không chỉ giúp đánh giá mức độ thành công của chiến dịch mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho các hoạt động marketing trong tương lai.

7. FAQ Viral thường gặp

Tại sao Viral nhưng không bán được hàng? 

Viral có khả năng giúp bán được hàng, nhưng viral là kết quả truyền thông. Doanh thu là kết quả kinh doanh. Nên 2 thứ này không phải lúc nào cũng giống nhau.

Nếu nội dung không gắn kết với sản phẩm, tiếp cận sai đối tượng khách hàng hoặc thiếu chiến lược chuyển đổi phù hợp. Bên cạnh đó, nhiều nội dung viral tập trung vào yếu tố giải trí khiến người xem nhớ đến câu chuyện nhưng lại không nhớ đến thương hiệu hoặc sản phẩm.

Viral có giúp tăng doanh thu không? 

Câu trả lời là có, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Viral có thể giúp doanh nghiệp gia mở rộng tệp khách hàng tiềm năng và tạo ra nhiều cơ hội bán hàng hơn.

Tuy nhiên, để viral thực sự mang lại kết quả kinh doanh, doanh nghiệp cần kết hợp với các yếu tố khác như chất lượng sản phẩm, chiến lược giá, trải nghiệm khách hàng, hệ thống bán hàng và hoạt động chăm sóc khách hàng.

Viral và Trend có gì khác nhau? 

  • Viral là nội dung được lan truyền rất nhanh nhờ người dùng chia sẻ và tương tác. Điểm nổi bật là tốc độ lan tỏa.
  • Trend là xu hướng được nhiều người quan tâm và tham gia trong một khoảng thời gian. Một trend có thể bao gồm nhiều nội dung viral khác nhau.

Viral là cách nội dung lan tỏa, còn Trend là xu hướng mà nhiều người cùng tham gia.

Kết luận Viral marketing

Viral không chỉ là một hiện tượng truyền thông mà còn trở thành công cụ giúp doanh nghiệp gia tăng độ nhận diện thương hiệu, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng và tạo ra những cơ hội tăng trưởng mới.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp xây dựng nội dung viral, phát triển thương hiệu hoặc triển khai các chiến dịch marketing trên nền tảng số.

Hãy liên hệ với KL Marketing để được tư vấn và đồng hành xây dựng những chiến dịch truyền thông viral ấn tượng, giúp thương hiệu tiếp cận đúng khách hàng và tạo ra kết quả kinh doanh bền vững.

Đánh giá

Chia sẻ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chúng tôi sẽ gửi portfolio (Hồ sơ năng lực) và cử chuyên viên Marketing tư vấn riêng cho bạn!
Rất cảm ơn bạn đã cho KL Marketing cơ hội đồng hành cùng bạn!
Chúng tôi sẽ gửi portfolio (Hồ sơ năng lực) và cử chuyên viên Marketing tư vấn riêng cho bạn!
Rất cảm ơn bạn đã cho KL Marketing cơ hội đồng hành cùng bạn!
Chúng tôi sẽ gửi portfolio (Hồ sơ năng lực) và cử chuyên viên Marketing tư vấn riêng cho bạn!
Rất cảm ơn bạn đã cho KL Marketing cơ hội đồng hành cùng bạn!
Chúng tôi sẽ gửi portfolio (Hồ sơ năng lực) và cử chuyên viên Marketing tư vấn riêng cho bạn!
Rất cảm ơn bạn đã cho KL Marketing cơ hội đồng hành cùng bạn!